nâng niu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm sóc, giữ gìn một cách trìu mến, âu yếm và cẩn thận: Hành động thể hiện sự yêu thương, nâng giữ và bảo vệ một cách dịu dàng, thường dành cho những gì quý giá, mong manh hoặc được yêu mến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ nâng niu đứa con nhỏ. (Người mẹ chăm sóc đứa con nhỏ một cách âu yếm.)
- Anh ấy nâng niu bức ảnh cũ của gia đình. (Anh ấy giữ gìn bức ảnh cũ của gia đình một cách trân trọng.)
- Cô giáo nâng niu từng ước mơ nhỏ của học trò. (Cô giáo trân trọng, vun đắp từng ước mơ nhỏ của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nâng niu chiều chuộng": chăm sóc và chiều theo ý thích một cách quá mức, thể hiện tình yêu thương sâu sắc.
- Ông bà thường nâng niu chiều chuộng đứa cháu nhỏ nhất.
- "nâng niu gìn giữ": giữ gìn một cách cẩn thận và đầy trân trọng.
- Bảo tàng nâng niu gìn giữ những hiện vật quý giá.
- "nâng niu vun đắp": chăm chút, bồi đắp để phát triển (thường dùng cho tình cảm, tài năng).
- Họ cùng nhau nâng niu vun đắp cho hạnh phúc gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Nâng đỡ (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ (thiên về vật chất, tinh thần hoặc địa vị).
- Chăm chút (động từ): chăm sóc, để ý tỉ mỉ (có thể không mang sắc thái âu yếm mạnh như "nâng niu").
- Trân trọng (động từ): coi trọng, quý mến (thiên về thái độ tôn kính, có thể dùng cho ý kiến, món quà...).
Từ đồng nghĩa
- Âu yếm: thể hiện tình cảm yêu thương bằng cử chỉ, lời nói dịu dàng.
- Chiều chuộng: làm theo ý thích của người khác để tỏ lòng yêu thương.
- Nâng giữ: nâng lên và giữ một cách cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Bỏ mặc: không quan tâm, chăm sóc.
- Hắt hủi: đối xử lạnh nhạt, ruồng bỏ.
- Xem thường: coi nhẹ, không trân trọng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa": (Thành ngữ) Cư xử, đối đãi một cách hết sức cẩn thận, nâng niu, trân trọng.
- "Nâng niu quý như vàng": Coi trọng, yêu quý một vật/người như báu vật.
- Chăm chút một cách âu yếm: Mẹ nâng niu con.